sir charles leonard woolley

sir charles leonard woolley

Sir Charles Leonard Woolley carefully examines an ancient artifact at an archaeological dig site.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sir Charles Leonard Woolley: Một nhà khảo cổ học người Anh, nổi tiếng đã giám sát các cuộc khai quật tại thành phố Ur (một thành phố cổ của người Sumer ở Iraq ngày nay). Ông sống từ năm 1880 đến năm 1960.

dụ sử dụng
  • (Sir Charles Leonard Woolley nổi tiếng nhất với các cuộc khai quật tại thành phố cổ Ur.)
  • (Những khám phá của Sir Charles Leonard Woolley đã thúc đẩy đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về nền văn minh Lưỡng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Woolley excavations": các cuộc khai quật do Woolley thực hiện, thường được nhắc đến trong văn bản học thuật.
    • The Woolley excavations at Ur uncovered the Royal Tombs. (Các cuộc khai quật của Woolley tại Ur đã phát lộ các Lăng mộ Hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Woolley (n): tên gọi tắt của nhà khảo cổ học này, thường được dùng trong văn bản chuyên ngành.
    • Woolley's work remains a cornerstone of Near Eastern archaeology. (Công trình của Woolley vẫn nền tảng của khảo cổ học Cận Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà khảo cổ học: "archaeologist" (từ chỉ nghề nghiệp).
    • He was a prominent archaeologist of the 20th century. (Ông một nhà khảo cổ học nổi bật của thế kỷ 20.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Woolley of archaeology": (không phổ biến) có thể được dùng để chỉ một người tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực khảo cổ, tương tự như Woolley.
    • She is considered a Woolley of modern archaeology for her groundbreaking discoveries. ( ấy được coi một Woolley của khảo cổ học hiện đại nhờ những khám phá đột phá của mình.)